EHP TRÊN TÔM: THIỆT HẠI KINH TẾ VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT NĂM 2026
EHP tiếp tục là một trong những tác nhân gây thiệt hại đáng chú ý đối với ngành nuôi tôm thế giới. Theo các nghiên cứu được công bố, thiệt hại kinh tế liên quan đến EHP tại Ấn Độ được ước tính khoảng 570 triệu USD mỗi năm, còn Thái Lan ghi nhận mức tổn thất khoảng 180–240 triệu USD. Tại Indonesia, một nghiên cứu năm 2026 phát hiện EHP trong 27,07% tổng số mẫu khảo sát.
Những số liệu này cho thấy việc giám sát mầm bệnh và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu vụ có vai trò quan trọng đối với hiệu quả nuôi tôm.
EHP LÀ GÌ? VÌ SAO LẠI GÂY THIỆT HẠI KINH TẾ LỚN?
1/ EHP là gì?
EHP là tên viết tắt của Enterocytozoon hepatopenaei, một loại vi bào tử trùng ký sinh trong tế bào biểu mô gan tụy của tôm. Tác nhân này ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, khiến tôm tăng trưởng chậm, kích cỡ không đồng đều và có hiện tượng phân đàn.

Điểm đáng chú ý là EHP thường không trực tiếp gây chết hàng loạt như bệnh đốm trắng (WSSV) hoặc bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Vì vậy, mức độ thiệt hại có thể khó nhận biết nếu người nuôi chỉ dựa vào tỷ lệ sống hoặc số lượng tôm chết trong ao.
2/Tác động của EHP đối với hiệu quả nuôi tôm
Khi tôm tăng trưởng chậm, thời gian nuôi có thể kéo dài để đạt kích cỡ thương phẩm mục tiêu. Trong khoảng thời gian này, chi phí thức ăn, điện, nhân công và vận hành tiếp tục phát sinh. Nếu tôm phân đàn hoặc không đạt kích cỡ mong muốn, giá bán và hiệu quả của cả vụ nuôi cũng có thể bị ảnh hưởng.
Một nghiên cứu kinh tế tại Ấn Độ công bố năm 2022 ghi nhận mức tổn thất bình quân khoảng 813 USD trên mỗi tấn tôm thu hoạch tại các trang trại bị ảnh hưởng bởi EHP. Đây là minh chứng cho thấy thiệt hại do dịch bệnh không chỉ được tính bằng lượng tôm chết mà còn phải xét đến chi phí sản xuất và phần sản lượng bị mất đi.
TÌNH HÌNH EHP TẠI CÁC QUỐC GIA NUÔI TÔM LỚN NĂM 2026
1/ Ấn Độ: Thiệt hại ước tính khoảng 570 triệu USD mỗi năm
Ấn Độ là một trong những quốc gia có dữ liệu định lượng về thiệt hại kinh tế do EHP. Nghiên cứu công bố trên tạp chí Aquaculture năm 2021 khảo sát 909 cơ sở nuôi tại 23 huyện ven biển trong giai đoạn 2018-2019, ghi nhận xác suất xuất hiện EHP khoảng 17%. Tại các cơ sở bị ảnh hưởng, mức suy giảm năng suất được ước tính ở mức 1,80 tấn/ha/vụ.
Từ dữ liệu khảo sát và mô hình kinh tế, nhóm nghiên cứu ước tính tổn thất doanh thu do EHP trên phạm vi quốc gia đạt khoảng 567,62 triệu USD mỗi năm. Trước tác động này, các đơn vị nghiên cứu tại Ấn Độ đã phát triển và đánh giá những giải pháp hỗ trợ kiểm soát EHP. Tuy nhiên, hiệu quả của từng giải pháp vẫn cần được xem xét trong điều kiện nuôi thực tế và trong thời gian dài.

2/ Indonesia: Tỷ lệ phát hiện EHP đạt 27,07% trong nghiên cứu
Nghiên cứu công bố ngày 7/10/2026 trên Journal of Fish Health phân tích 990 mẫu tôm và nước ao được thu thập tại năm khu vực thuộc tỉnh Đông Java, Indonesia. Kết quả ghi nhận tỷ lệ phát hiện EHP chung là 27,07%.
Đáng chú ý, tỷ lệ dương tính ở mẫu mô tôm đạt 40,54%, cao hơn mức 11,99% ở mẫu nước ao. Banyuwangi là khu vực có tỷ lệ phát hiện cao nhất trong phạm vi khảo sát, đạt 32,50%.
Kết quả này cho thấy việc chỉ xét nghiệm nước ao có thể chưa phản ánh đầy đủ tình trạng nhiễm EHP trong đàn tôm. Tuy nhiên, các tỷ lệ trên chỉ đại diện cho nhóm mẫu nghiên cứu, không thể dùng để kết luận tỷ lệ nhiễm của toàn bộ ngành tôm Indonesia.
3/ Thái Lan: Đẩy mạnh phát hiện EHP tại trang trại
Theo thông tin do Cơ quan Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia Thái Lan (NSTDA) công bố tháng 1/2026, thiệt hại kinh tế liên quan đến EHP tại nước này được ước tính khoảng 180-240 triệu USD mỗi năm.
Để hỗ trợ phát hiện mầm bệnh, Trung tâm Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Di truyền Quốc gia (BIOTEC) giới thiệu bộ xét nghiệm EHP tại chỗ có khả năng trả kết quả trong khoảng 25 phút. Công cụ phát hiện nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ kết quả xét nghiệm, nhưng vẫn cần kết hợp với quy trình lấy mẫu và biện pháp quản lý phù hợp.
4/ Trung Quốc và Ecuador: Khác biệt về dữ liệu và mô hình nuôi
Tại Trung Quốc, các nghiên cứu trước năm 2026 đã ghi nhận EHP ở nhiều vùng nuôi. Hướng dẫn phòng chống được công bố tháng 10/2025 nhấn mạnh việc kiểm soát nguồn giống, xử lý nước cấp, vệ sinh đáy ao và hạn chế tích tụ chất thải. Hiện chưa có đủ dữ liệu đại diện để xác định tỷ lệ nhiễm EHP trên toàn quốc trong năm 2026.
Trong khi đó, một số nghiên cứu tại Mỹ Latinh ghi nhận tải lượng DNA EHP thấp hơn trong nhóm mẫu khảo sát so với một số mẫu từ Đông Nam Á. Tuy nhiên, kết quả này không đủ cơ sở để khẳng định mọi vùng nuôi tại Ecuador đều có nguy cơ EHP thấp hơn các quốc gia châu Á. Sự khác biệt cần được đánh giá cùng điều kiện canh tác, nguồn giống, mật độ thả và lịch sử lưu hành mầm bệnh.
VIỆT NAM CẦN KIỂM SOÁT EHP NHƯ THẾ NÀO?
Tại Việt Nam, EHP đã được ghi nhận ở nhiều vùng nuôi tôm trong hơn một thập kỷ, đặc biệt đáng quan tâm tại các mô hình nuôi thâm canh và siêu thâm canh. Dù chưa có dữ liệu đồng nhất để xác định tổng thiệt hại kinh tế trên phạm vi cả nước trong năm 2026, ảnh hưởng đến tăng trưởng và chi phí sản xuất vẫn là vấn đề cần được theo dõi.

Để hạn chế rủi ro, người nuôi cần chú trọng ba nhóm biện pháp chính:
Thứ nhất, kiểm soát nguồn đầu vào. Tôm giống cần được lựa chọn từ nguồn đáng tin cậy và xét nghiệm phù hợp với nguy cơ dịch bệnh. Nước cấp cần được lắng, lọc và xử lý theo quy trình an toàn sinh học. Việc vệ sinh ao, quản lý chất thải và hạn chế phát tán phân tôm cũng cần được duy trì trong suốt quá trình nuôi.
Thứ hai, tăng cường giám sát và xét nghiệm khi cần thiết. Khi tôm tăng trưởng chậm, phân đàn hoặc không đạt kích cỡ dự kiến, người nuôi nên phối hợp với đơn vị chuyên môn để kiểm tra nguyên nhân. Việc lựa chọn mẫu, thời điểm lấy mẫu và phương pháp xét nghiệm cần phù hợp với mục tiêu giám sát. Không nên chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài để kết luận tôm nhiễm EHP.
Thứ ba, theo dõi hiệu quả sản xuất bên cạnh kết quả xét nghiệm. Các chỉ tiêu như tốc độ tăng trưởng, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), tỷ lệ sống, độ đồng đều kích cỡ, thời gian nuôi và chi phí trên mỗi kilogram tôm thu hoạch giúp người nuôi đánh giá rõ hơn ảnh hưởng của dịch bệnh đối với lợi nhuận. Số liệu cần được ghi nhận xuyên suốt vụ nuôi để hỗ trợ quyết định quản lý kịp thời.
KẾT LUẬN
EHP trên tôm là thách thức kéo dài đối với ngành nuôi tôm thế giới vì tác động chủ yếu đến tăng trưởng và hiệu quả kinh tế, thay vì luôn gây ra những đợt chết hàng loạt dễ nhận biết. Dữ liệu từ Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan trong những năm gần đây cho thấy mức độ ảnh hưởng đáng kể, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cải thiện hoạt động giám sát dịch bệnh.
Đối với người nuôi tôm Việt Nam, kiểm soát EHP cần bắt đầu từ nguồn giống, an toàn sinh học và giám sát mầm bệnh, đồng thời theo dõi chặt chẽ các chỉ số sản xuất trong suốt vụ nuôi. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là phát hiện mầm bệnh mà còn là hạn chế tổn thất tăng trưởng, kiểm soát chi phí và duy trì hiệu quả kinh tế của mỗi vụ nuôi.