Tất cả
Bệnh Tôm
Kỹ thuật
Thị trường

[CẬP NHẬT TUẦN QUA] DỊCH BỆNH TIẾP TỤC TẠO NHIỀU BIẾN ĐỘNG ẨN SỐ ĐỐI VỚI NGÀNH TÔM CHÂU Á

TOMOTA
10:01 08/06/2026

NGUỒN CUNG TÔM TOÀN CẦU BƯỚC VÀO GIAI ĐOẠN TĂNG TRƯỞNG CHẬM VÀ PHÂN HOÁ RÕ 

Năm 2025, nguồn cung tôm toàn cầu tiếp tục tăng nhưng tốc độ mở rộng đã chậm hơn đáng kể so với những năm trước. Tại Shrimp Summit 2025 ở Bali, các chuyên gia của Kontali dự báo sản lượng tôm thẻ chân trắng toàn cầu đạt khoảng 5,84 triệu tấn, tăng 6% so với mức 5,5 triệu tấn của năm 2024. Tuy nhiên, các tổ chức nghiên cứu khác lại đưa ra đánh giá thận trọng hơn. Khảo sát của Rabobank và Liên minh Thủy sản toàn cầu (GSA) công bố tại Responsible Seafood Summit 2025 cho thấy sản lượng chỉ tăng khoảng 2-3%, tương đương khoảng 6,1 triệu tấn. 

Điểm đáng chú ý là sự phân hóa ngày càng rõ nét giữa các khu vực sản xuất. Ecuador tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất của ngành với sản lượng dự kiến đạt khoảng 1,75 triệu tấn, tăng từ 15-18%. Sau giai đoạn tái cơ cấu năm 2024, nhiều trang trại đã quay trở lại hoạt động, tạo thêm nguồn cung đáng kể cho thị trường quốc tế. Mô hình nuôi ba giai đoạn, mật độ hợp lý cùng hệ thống ương giống phát triển giúp quốc gia này duy trì hiệu quả sản xuất cao và khả năng cạnh tranh về giá thành.

image.png
Một người nuôi tôm tại Ecuador (Nguồn: Hatchery.com)

Ngược lại, Theo dự báo từ GSA-Rabobank, châu Á chỉ ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 2%. Ấn Độ là quốc gia hiếm hoi duy trì được đà tăng với mức tăng khoảng 5%, trong khi Việt Nam giảm khoảng 2%, Thái Lan giảm 1% và Indonesia gần như không tăng trưởng. Điều này cho thấy nguồn cung tôm thế giới đang ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng của từng quốc gia trước các thách thức về dịch bệnh, môi trường và chi phí sản xuất.

CHÂU Á ĐỐI MẶT ÁP LỰC KÉP TỪ DỊCH BỆNH VÀ CHI PHÍ SẢN XUẤT 

Trung Quốc tiếp tục là quốc gia sản xuất tôm hàng đầu thế giới với sản lượng tôm thẻ chân trắng năm 2025 đạt khoảng 2,37 triệu tấn, gồm 1,53 triệu tấn từ nuôi nước mặn và gần 880.000 tấn từ nuôi nước ngọt. Tuy nhiên, một số tổ chức thị trường cho rằng sản lượng thực tế chỉ khoảng 1,7 triệu tấn, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các nguồn thống kê. Dù theo kịch bản nào, tăng trưởng ngành tôm Trung Quốc cũng đang chậm lại. Mô hình khoảng 450.000 nhà kính nuôi tôm, từng được kỳ vọng bổ sung 450.000 tấn mỗi năm, đang mở rộng chậm hơn do chi phí điện, lao động và hệ thống tuần hoàn nước tăng cao. Đồng thời, các quy định siết chặt khai thác nước ngầm và xử lý nước thải tại Sơn Đông, Giang Tô làm gia tăng chi phí sản xuất, buộc nhiều trang trại nhỏ thu hẹp hoạt động. Bên cạnh đó, dịch bệnh EHP vẫn xuất hiện tại nhiều vùng nuôi trọng điểm, làm giảm tốc độ tăng trưởng của tôm, kéo dài thời gian nuôi và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của người nuôi.

Năm 2025, sản lượng tôm của Ấn Độ đạt khoảng 1,05 triệu tấn với tôm thẻ chiếm áp đảo (989.000 tấn tôm thẻ, 60.500 tấn tôm sú), tăng khoảng 5% so với năm trước đó. Tăng trưởng chủ yếu đến từ việc cải thiện hiệu quả nuôi thay vì mở rộng diện tích. Mật độ nuôi phổ biến ở mức 40-60 con/m2 kết hợp với chiến lược thu hoạch nhiều giai đoạn ( từ cỡ 100 xuống 20 con/kg) đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, thậm chí một số trang trại đạt 3 vụ/năm. Ngoài ra khoảng 30-40% trang trại có thể đạt 5 vụ trong 2 năm nhờ luân canh tôm thẻ và tôm sú. Trong khi đó, việc sử dụng con giống chọn lọc và quản lý ao nuôi tốt hơn góp phần hạn chế tác động của dịch bệnh EHP. 

image.png
Ấn Độ ghi nhận sản lượng năm 2025 đạt khoảng 1,05 triệu tấn gồm 989.000 tấn tôm thẻ và 60.500 tấn tôm sú. 

Đối với Việt Nam, sản lượng tôm thẻ chân trắng năm 2025 đạt khoảng 470.000-600.000 tấn, với khoảng 70% phục vụ xuất khẩu. Ngành tôm Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn khi bệnh ấu trùng trong suốt (TPD) bùng phát trong quý I, làm giảm tỷ lệ sống xuống khoảng 50%, khiến người nuôi trì hoãn thả giống, giảm mật độ và chuyển sang sử dụng các dòng giống tăng trưởng nhanh để rút ngắn thời gian nuôi. Tuy nhiên, việc nâng cấp hạ tầng ao nuôi, cải thiện hệ thống xử lý nước và áp dụng các biện pháp quản lý hiện đại tại Đồng bằng sông Cửu Long đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, cơ cấu ngành đang chuyển dịch theo hướng quy mô lớn và chuyên nghiệp hơn, với tỷ lệ trang trại quy mô lớn dự kiến tăng từ 10% lên 30% trong những năm tới. 

Tại Thái Lan, sản lượng tôm thẻ chỉ đạt khoảng 232.807 tấn theo số liệu chính thức, thấp hơn năm trước do ảnh hưởng của lũ lụt tại miền Nam, thời tiết lạnh bất thường ở miền Trung và sự bùng phát của các bệnh nguy hiểm như đốm trắng (WSSV) và đầu vàng (YHV). Trong khi đó, Indonesia giảm mạnh 25-30%, còn khoảng 230.000-245.000 tấn, chủ yếu do dịch bệnh EHP, AHPND và áp lực từ mô hình nuôi mật độ cao. Trước những thách thức này, người nuôi Indonesia đã chủ động giảm mật độ thả từ 10-15%, nâng cấp hệ thống cấp nước và áp dụng phương thức thu hoạch nhiều lần trong một vụ nuôi nhằm duy trì năng suất và hạn chế rủi ro dịch bệnh.

image.png
Bệnh đốm trắng trên tôm (WSSV) diễn biến phức tạp gây thiệt hại lớn cho người nuôi tôm tại Thái Lan.

Nhìn rộng hơn, điểm chung của ngành tôm châu Á hiện nay là chi phí sản xuất đang tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện năng suất. Khi dịch bệnh ngày càng phức tạp, người nuôi buộc phải đầu tư nhiều hơn cho con giống, xử lý môi trường, điện năng và công nghệ quản lý ao nuôi. Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng diện tích và tăng mật độ thả nuôi đã dần đạt tới giới hạn. Trong giai đoạn tới, năng lực cạnh tranh của các quốc gia sản xuất tôm sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng kiểm soát dịch bệnh, tối ưu chi phí và ứng dụng công nghệ thay vì chỉ dựa vào quy mô sản lượng.

GIÁ TÔM, THƯƠNG MẠI VÀ CUỘC CẠNH TRANH MỚI CỦA NGÀNH TÔM TOÀN CẦU

Sự phân hóa nguồn cung đang tác động trực tiếp đến thị trường tôm toàn cầu. Trong năm 2025, giá tôm nguyên liệu biến động mạnh giữa các quốc gia sản xuất. Việt Nam ghi nhận mức giá tôm thẻ chân trắng tại ao cao nhất, khoảng 4,84 USD/kg đối với cỡ 60 con/kg, tiếp theo là Ấn Độ với 3,87 USD/kg. Trong khi đó, Ecuador và Indonesia chỉ đạt lần lượt khoảng 3,09 USD/kg và 3,04 USD/kg. Khoảng cách giá này phản ánh sự khác biệt về chi phí sản xuất và cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành tôm hiện nay không còn là cuộc đua sản lượng mà đang chuyển sang cuộc đua về giá thành và hiệu quả sản xuất.

image.png
Bảng thống kê ước tính sản lượng tôm sú toàn cầu năm 2025 (Đvt). Nguồn số liệu: Aquaasiapac.com

Bên cạnh đó, xu hướng chuyển sang nuôi tôm sú đang gia tăng tại nhiều quốc gia châu Á nhằm tận dụng lợi thế giá bán cao hơn. Năm 2025, sản lượng tôm sú toàn cầu ước đạt khoảng 650.000 tấn. Tại Thái Lan, sản lượng tăng 23,4%, đạt 19.589 tấn, trong khi Malaysia đạt khoảng 42.000 tấn với tỷ lệ tôm thẻ và tôm sú ở mức 60:40. Giá tôm sú cỡ 30 con/kg duy trì khoảng 5,5 USD/kg, cao hơn mức 4,71 USD/kg của tôm thẻ cùng cỡ, tạo động lực cho người nuôi chuyển đổi cơ cấu sản xuất.

Trên phương diện thương mại, Ecuador đang gia tăng đáng kể lợi thế cạnh tranh khi vừa hưởng mức thuế nhập khẩu thấp tại Hoa Kỳ (10%), vừa nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng trong cơ cấu xuất khẩu từ 20% năm 2021 lên 31% năm 2025. Ngược lại, các quốc gia sản xuất tôm châu Á, trong đó có Việt Nam, phải đối mặt với những rào cản phi thuế quan ngày càng khắt khe từ EU và Anh liên quan đến dư lượng kháng sinh (EU 2023/905), truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phúc lợi động vật, làm gia tăng chi phí tuân thủ và áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Triển vọng ngành tôm châu Á năm 2026 được dự báo tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức khi tăng trưởng sản lượng giữa các quốc gia ngày càng phân hóa, dịch bệnh vẫn là rủi ro thường trực và chi phí sản xuất duy trì ở mức cao. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào quy mô sản xuất mà ngày càng gắn với khả năng kiểm soát dịch bệnh, tối ưu chi phí, thích ứng linh hoạt với biến động thị trường và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững. Những yếu tố này sẽ đóng vai trò quyết định vị thế của các quốc gia sản xuất tôm trong chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn tới.

Nguồn: Học viện Nông nghiệp Việt Nam. 

Bảng giá tôm

Đơn vị: Nghìn VNĐ - -1 - Cập nhật lúc Invalid date